Mattias Männilaan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mattias Männilaan |
| Ngày sinh | 08/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nõmme Kalju |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLincoln Red Imps | ĐếnNõmme Kalju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừFlora | ĐếnLincoln Red Imps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừKuressaare | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừFlora | ĐếnKuressaare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừFlora II | ĐếnFlora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừKuressaare | ĐếnFlora II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFlora II | ĐếnKuressaare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừKuressaare | ĐếnFlora II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2022 | TừFlora II | ĐếnKuressaare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừKuressaare | ĐếnFlora II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFlora II | ĐếnKuressaare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừKuressaare | ĐếnFlora II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừFlora II | ĐếnKuressaare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừHolstein Kiel U19 | ĐếnFlora II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừFlora II | ĐếnHolstein Kiel U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nõmme Kalju | VĐQG Estonia | - | 7 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln Red Imps | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln Red Imps | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kuressaare | Cúp Quốc Gia Estonia | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln Red Imps | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln Red Imps | VĐQG Gibraltar | - | - | - | - | - |