Matty Cash
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matty Cash |
| Ngày sinh | 07/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aston Villa, Poland |
| Số áo | 2 |
| Giá trị chuyển nhượng | 15,750,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2020 | TừNottingham Forest | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,750,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừNottingham Forest U18 | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnNottingham Forest U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2016 | TừNottingham Forest U18 | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aston Villa | Ngoại Hạng Anh | - | 3 | 3 | - | 9 |
| 2025-2026 | Aston Villa | Europa League | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aston Villa | C1 Châu Âu | 2 | - | - | - | - |