Matty Crooks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matty Crooks |
| Ngày sinh | 20/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hull City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừReal Salt Lake | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừMiddlesbrough | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày23/07/2021 | TừRotherham United | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày11/01/2019 | TừNorthampton Town | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừRangers | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng115,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừScunthorpe United | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừRangers | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAccrington Stanley | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2015 | TừTBC | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAccrington Stanley | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2014 | TừHuddersfield Town | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2014 | TừHartlepool United | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/10/2014 | TừHuddersfield Town | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừRadcliffe Borough | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2012 | TừHuddersfield Town | ĐếnRadcliffe Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừHalifax Town | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2012 | TừHuddersfield Town | ĐếnHalifax Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừHuddersfield Town U18 | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừManchester United U18 | ĐếnHuddersfield Town U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hull City | Hạng Nhất Anh | - | 4 | 5 | - | 13 |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Cúp Liên Đoàn Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Salt Lake | Giải nhà nghề Mỹ | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Salt Lake | Cúp Mỹ Mở Rộng | 25 | - | - | - | - |