Matty James

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matty James |
| Ngày sinh | 22/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wrexham |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/10/2024 | TừTBC | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLeicester City | ĐếnBristol City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừCoventry City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừLeicester City | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừBarnsley | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừLeicester City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBarnsley | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừLeicester City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừManchester United U23 | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày31/12/2010 | TừPreston North End | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừManchester United U23 | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừPreston North End | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừManchester United U23 | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wrexham | FA Cup Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Hạng Hai Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | EFL Trophy Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Cúp Liên Đoàn Anh | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Wrexham | Giao Hữu CLB | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bristol City | Hạng Nhất Anh | 6 | - | - | - | - |