Matty Waters

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matty Waters |
| Ngày sinh | 07/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Warrington Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừMarine | ĐếnWarrington Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBuxton | ĐếnMarine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMarine | ĐếnBuxton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừBuxton | ĐếnMarine | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừConnah's Quay | ĐếnBuxton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2023 | TừTBC | ĐếnConnah's Quay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừChester | ĐếnCurzon Ashton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marine | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marine | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Connah's Quay | Europa Conference League | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Buxton | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Connah's Quay | VĐQG Xứ Wales | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Buxton | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |