Maurice Deville
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maurice Deville |
| Ngày sinh | 31/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeunesse Canach, Swift Hesperange |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSchalke 04 II | ĐếnJeunesse Canach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừTBC | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2022 | TừSandhausen | ĐếnSwift Hesperange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSaarbrücken | ĐếnSandhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừWaldhof Mannheim | ĐếnSaarbrücken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừKaiserslautern | ĐếnWaldhof Mannheim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFSV Frankfurt | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2016 | TừKaiserslautern | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2016 | TừKaiserslautern II | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừElversberg | ĐếnSaarbrücken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAlemannia Aachen U19 | ĐếnElversberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Jeunesse Canach | VĐQG Luxembourg | - | 4 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Luxembourg | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Swift Hesperange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |