Mauricio Affonso Prieto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauricio Affonso Prieto |
| Ngày sinh | 26/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad San Martín, River Plate |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2026 | TừADC Juan Pablo II | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừCerro | ĐếnADC Juan Pablo II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2025 | TừCooper | ĐếnCerro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừRacing | ĐếnCooper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2023 | TừTBC | ĐếnRacing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừAlianza Lima | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừAtlético Tucumán | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừPeñarol | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừRacing | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừPeñarol | ĐếnRacing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2016 | TừAl Shabab | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừRacing | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universidad San Martín | Hạng Hai Peru | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Cerro Largo | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Cerro Largo | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Cooper | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cooper | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Racing | VĐQG Uruguay | 26 | - | - | - | - |