Mauricio Andrés Cuero Castillo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauricio Andrés Cuero Castillo |
| Ngày sinh | 28/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Madryn, Deportivo Garcilaso |
| Số áo | 36 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/03/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Garcilaso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBanfield | ĐếnIndependiente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừSantos Laguna | ĐếnBanfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAtlas | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSantos Laguna | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelgrano | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừSantos Laguna | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừOlimpia | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSantos Laguna | ĐếnOlimpia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừTijuana | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSantos Laguna | ĐếnTijuana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừLevante | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,720,000 € |
| Ngày01/01/2016 | TừLa Equidad | ĐếnLevante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,200,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừBanfield | ĐếnLa Equidad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừLa Equidad | ĐếnBanfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừOlimpo | ĐếnLa Equidad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừLa Equidad | ĐếnOlimpo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Madryn | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | Copa Sudamericana | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | VĐQG Peru | 36 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Atlético Tucumán | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |