Mauricio Aníbal Isla Isla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauricio Aníbal Isla Isla |
| Ngày sinh | 12/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colo-Colo, Chile |
| Hợp đồng | 31/07/2024 - 30/06/2025 |
| Số áo | 4 |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2024 | TừIndependiente | ĐếnColo-Colo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày11/08/2023 | TừTBC | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2022 | TừFlamengo | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnFlamengo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừCagliari | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừJuventus | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừOlympique Marseille | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừJuventus | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2014 | TừJuventus | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày02/07/2012 | TừUdinese | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,900,000 € |
| Ngày01/01/2008 | TừUdinese U20 | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Colo-Colo | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Colo-Colo | VĐQG Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | Copa Libertadores | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Chile | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente | VĐQG Argentina | 4 | - | - | - | - |