Mauricio Gabriel Asenjo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauricio Gabriel Asenjo |
| Ngày sinh | 23/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Los Andes |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2025 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnLos Andes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừAgropecuario Argentino | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSeoul E. | ĐếnAgropecuario Argentino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừLa Serena | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2021 | TừBanfield | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNueva Chicago | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừBanfield | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừBanfield | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừBanfield | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBrown de Adrogué | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBanfield | ĐếnBrown de Adrogué | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Los Andes | Primera B Nacional Argentina | - | 5 | - | - | 7 |
| 2025 | Los Andes | Primera B Nacional Argentina | - | 3 | - | - | 5 |
| 2025 | Los Andes | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | VĐQG Argentina | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | Giao Hữu CLB | 31 | - | - | - | - |