Mauricio Lemos Merladet
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauricio Lemos Merladet |
| Ngày sinh | 28/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peñarol |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừVasco da Gama | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừAtlético Mineiro | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFenerbahçe | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừLas Palmas | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSassuolo | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừLas Palmas | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừLas Palmas | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừDefensor Sporting | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừRubin Kazan | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừDefensor Sporting | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Peñarol | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Peñarol | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Vasco da Gama | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Vasco da Gama | VĐQG Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Vasco da Gama | Copa Sudamericana | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Vasco da Gama | Carioca Serie A Brasil | 4 | - | - | - | - |