Maurides Roque Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maurides Roque Junior |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Radomiak Radom |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 50,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừSt. Pauli | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừDebrecen | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừSt. Pauli | ĐếnDebrecen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRadomiak Radom | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày24/07/2021 | TừTBC | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừChangchun Yatai | ĐếnAnyang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2019 | TừCSKA Sofia | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày12/07/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày17/01/2017 | TừInternacional | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFigueirense | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừInternacional | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừArouca | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừInternacional | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAtlético GO | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2015 | TừInternacional | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | - | 8 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Debrecen | VĐQG Hungary | - | 5 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | St. Pauli | VĐQG Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Debrecen | Cúp Quốc Gia Hungary | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pauli | Cúp Đức | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Pauli | Hạng Hai Đức | 9 | - | - | - | - |