Mauro Andrés Caballero Aguilera

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauro Andrés Caballero Aguilera |
| Ngày sinh | 08/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chadormalu SC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/02/2026 | TừÁguila | ĐếnChadormalu SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừUD Oliveirense | ĐếnÁguila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSan Luis | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừAcadémica | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừArouca | ĐếnAcadémica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừUnión Española | ĐếnArouca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSan Luis | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPorto II | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSan Luis | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPorto II | ĐếnSan Luis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPalestino | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừPorto II | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừOlimpia | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPorto II | ĐếnOlimpia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVaduz | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPorto II | ĐếnVaduz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPenafiel | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2014 | TừPorto II | ĐếnPenafiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừLibertad | ĐếnPorto II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,530,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Águila | VĐQG El Salvador | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | UD Oliveirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UD Oliveirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 39 | - | - | - | - |