Mauro Guevgeozián Crespo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mauro Guevgeozián Crespo |
| Ngày sinh | 10/05/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Luz |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2024 | TừSud América | ĐếnLa Luz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừLa Luz | ĐếnSud América | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừFénix | ĐếnLa Luz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừCarlos Mannucci | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2022 | TừSport Boys | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừCarlos Mannucci | ĐếnSport Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừUTC Cajamarca | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng95,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừTemperley | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừGimnasia La Plata | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừBelgrano | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừNewell's Old Boys | ĐếnBelgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừTemperley | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng105,000 € |
| Ngày25/01/2017 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2016 | TừFénix | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAlianza Lima | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2013 | TừFénix | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừLibertad | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFénix | ĐếnLibertad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPeñarol | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừEverton | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừFénix | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừCerrito | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừFénix | ĐếnCerrito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2007 | TừPyunik | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừFénix | ĐếnPyunik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Fénix | VĐQG Uruguay | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | La Luz | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | La Luz | VĐQG Uruguay | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Fénix | VĐQG Uruguay | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Sport Boys | VĐQG Peru | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Fénix | Cúp Quốc Gia Uruguay | 9 | - | - | - | - |