Mavis Tchibota
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mavis Tchibota |
| Ngày sinh | 07/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepsi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừAkron | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBnei Sakhnin | ĐếnAkron | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừAkron | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnAkron | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừLudogorets | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừBnei Yehuda | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày29/07/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Akron | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Akron | VĐQG Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |