Max Clark
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Clark |
| Ngày sinh | 19/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gillingham |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừStevenage | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRochdale | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừFleetwood Town | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHull City | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừVitesse | ĐếnHull City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHull City | ĐếnVitesse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHull City U21 | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừCambridge United | ĐếnHull City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHull City U21 | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCambridge United | ĐếnHull City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2016 | TừHull City U21 | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừHull City U18 | ĐếnHull City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gillingham | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gillingham | Hạng Ba Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gillingham | EFL Trophy Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gillingham | Cúp Liên Đoàn Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gillingham | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gillingham | Hạng Ba Anh | 3 | - | - | - | - |