Max Robson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Robson |
| Ngày sinh | 17/10/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Forest Green Rovers |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừTottenham U21 | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tottenham U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tottenham U21 | EFL Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tottenham Hotspur | Giao Hữu CLB | 57 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tottenham U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tottenham U21 | Premier League Cup Anh | 15 | - | - | - | - |