Max Watters
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Watters |
| Ngày sinh | 23/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dundee United, Barnsley |
| Số áo | 36 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừDundee United | ĐếnBarnsley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừBarnsley | ĐếnDundee United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừCardiff City | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBarnsley | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừCardiff City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừCardiff City | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2021 | TừCrawley Town | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày10/10/2020 | TừDoncaster Rovers | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2020 | TừMaidstone United | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừDoncaster Rovers | ĐếnMaidstone United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2019 | TừGainsborough Trinity | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừDoncaster Rovers | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Barnsley | FA Cup Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | Hạng Hai Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | EFL Trophy Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | Cúp Liên Đoàn Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Barnsley | Giao Hữu CLB | 36 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barnsley | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |