Max Wegner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Max Wegner |
| Ngày sinh | 24/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeddeloh |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừVfB Oldenburg | ĐếnJeddeloh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừFortuna Düsseldorf II | ĐếnVfB Oldenburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừRot-Weiss Essen | ĐếnFortuna Düsseldorf II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừMeppen | ĐếnRot-Weiss Essen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSportfreunde Lotte | ĐếnMeppen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừErzgebirge Aue | ĐếnSportfreunde Lotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừWerder Bremen II | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừArminia Bielefeld U19 | ĐếnHannover U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | VfB Oldenburg | Hạng Ba Đức | 9 | - | - | - | - |