Maxim De Cuyper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maxim De Cuyper |
| Ngày sinh | 22/12/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brighton & Hove Albion, Belgium |
| Hợp đồng | 05/07/2025 - |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 20,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừClub Brugge | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừWesterlo | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừClub Brugge | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừClub NXT U23 | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025-2026 | Brighton & Hove Albion | Ngoại Hạng Anh | - | 2 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belgium | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | C1 Châu Âu | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | 55 | - | - | - | - |