Maxime Dominguez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maxime Dominguez |
| Ngày sinh | 01/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừVasco da Gama | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừToronto | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2025 | TừVasco da Gama | ĐếnToronto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừGil Vicente | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày28/07/2023 | TừRaków Częstochowa | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừMiedź Legnica | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừLausanne Sport | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừZürich | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Toronto | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Toronto | Championship Canada | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gil Vicente | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Vasco da Gama | Carioca Serie A Brasil | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Vasco da Gama | VĐQG Brazil | 26 | - | - | - | - |