Maxime Teremoana Crocombe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maxime Teremoana Crocombe |
| Ngày sinh | 12/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Millwall, New Zealand |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBurton Albion | ĐếnMillwall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGrimsby Town | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừMelbourne Victory | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừBrisbane Roar | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừSalford City | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCarlisle United | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừOxford United | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừSouthport | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2015 | TừOxford United | ĐếnSouthport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2015 | TừBarnet | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2015 | TừOxford United | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burton Albion | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burton Albion | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burton Albion | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |