Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maximiliano Javier Amondarain Colzada |
| Ngày sinh | 22/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cienciano |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừSport Boys | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCarlos Mannucci | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza Atlético | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCerrito | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2021 | TừRentistas | ĐếnCerrito | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2020 | TừOrihuela | ĐếnRentistas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừConquense | ĐếnOrihuela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừTBC | ĐếnConquense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừRacing | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừBarakaldo | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2016 | TừElche II | ĐếnBarakaldo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2015 | TừTBC | ĐếnElche II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừNacional | ĐếnCardiff City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlético Progreso | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừNacional | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cienciano | VĐQG Peru | - | - | - | 1 | 1 |
| 2026 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | VĐQG Peru | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | Copa Sudamericana | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Boys | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |