Maximiliano Nahuel Salas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maximiliano Nahuel Salas |
| Ngày sinh | 01/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | River Plate, Necaxa |
| Hợp đồng | 11/07/2025 - 31/12/2029 |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 8,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừRacing Club | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/01/2025 | TừPalestino | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,440,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừRacing Club | ĐếnPalestino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2024 | TừPalestino | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừNecaxa | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừO'Higgins | ĐếnNecaxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừAll Boys | ĐếnO'Higgins | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng530,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừO'Higgins | ĐếnAll Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAll Boys | ĐếnO'Higgins | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | River Plate | VĐQG Argentina | - | 1 | - | - | 2 |
| 2026 | River Plate | Copa Sudamericana | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Racing Club | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Racing Club | Recopa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |