Maximo Tolonen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maximo Tolonen |
| Ngày sinh | 04/03/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PK-35 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừKäPa | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừGnistan | ĐếnKäPa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2021 | TừIlves | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừMariehamn | ĐếnIlves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSJK | ĐếnMariehamn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừHonka | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | KäPa | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 19 | - | - | - | - |