Mayron Antonio George Clayton
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mayron Antonio George Clayton |
| Ngày sinh | 23/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sportivo Luqueño, Beitar Jerusalem |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2026 | TừTBC | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừPau | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLausanne Sport | ĐếnPau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPau | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừKalmar | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnKalmar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừHonvéd | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnHonvéd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVålerenga | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừFC Midtjylland | ĐếnVålerenga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRanders FC | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLyngby Boldklub | ĐếnRanders FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừRanders FC | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2016 | TừHobro | ĐếnRanders FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pau | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |