Mbala N'Zola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mbala N'Zola |
| Ngày sinh | 18/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pisa, Fiorentina, Sassuolo, Angola |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừPisa | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừFiorentina | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừFiorentina | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừLens | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừFiorentina | ĐếnLens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừSpezia | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừTrapani 1905 | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừSpezia | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừTrapani 1905 | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAthletic Carpi | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừTrapani 1905 | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừAthletic Carpi | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừVirtus Francavilla | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày07/08/2016 | TừSertanense | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pisa | VĐQG Ý | - | 3 | - | 1 | 1 |
| 2025-2026 | Sassuolo | VĐQG Ý | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Angola | Vô Địch Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2026 | Angola | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lens | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lens | Cúp Quốc Gia Pháp | 8 | - | - | - | - |