M'Baye Babacar Niang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | M'Baye Babacar Niang |
| Ngày sinh | 19/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gençlerbirliği |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2025 | TừSampdoria | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừChabab Mohammédia | ĐếnSampdoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2024 | TừEmpoli | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừAuxerre | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừBordeaux | ĐếnAuxerre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2021 | TừRennes | ĐếnBordeaux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Ahli | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2021 | TừRennes | ĐếnAl Ahli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừTorino | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừRennes | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừTorino | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMilan | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừTorino | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừMilan | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừWatford | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừMilan | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừGenoa | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2015 | TừMilan | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMontpellier | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMilan | ĐếnMontpellier | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2012 | TừCaen | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừSampdoria | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | - | 3 | - | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wydad Casablanca | Cúp Quốc Gia Morocco | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |