Mbaye Diagne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mbaye Diagne |
| Ngày sinh | 28/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amed SK |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừNEOM SC | ĐếnAmed SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừAl-Qadsiah | ĐếnNEOM SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừFatih Karagümrük | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừGalatasaray | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừGalatasaray | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,580,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừClub Brugge | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừGalatasaray | ĐếnClub Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừKasımpaşa | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày16/01/2018 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2016 | TừÚjpest | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày15/08/2015 | TừJuventus | ĐếnÚjpest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừWesterlo | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừJuventus | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừAl Shabab | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2014 | TừJuventus | ĐếnAl Shabab | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừAjaccio | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2013 | TừJuventus | ĐếnAjaccio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừBra | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NEOM SC | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 14 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Al-Qadsiah | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Qadsiah | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fatih Karagümrük | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |