Mc Moordy Hüther
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mc Moordy Hüther |
| Ngày sinh | 26/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Greifswalder FC |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBFC Dynamo | ĐếnGreifswalder FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHertha BSC II | ĐếnBFC Dynamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAltglienicke | ĐếnHertha BSC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừAustria Klagenfurt | ĐếnAltglienicke | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừViktoria Berlin | ĐếnAustria Klagenfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừViktoria Berlin U19 | ĐếnViktoria Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Hertha BSC U21 | Premier League International Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Austria Klagenfurt | Hạng Nhất Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Austria Klagenfurt | Cúp Quốc Gia Áo | 11 | - | - | - | - |