McKinze Gaines
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | McKinze Gaines |
| Ngày sinh | 02/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Las Vegas Lights |
| Hợp đồng | 25/07/2025 - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừNew Mexico United | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừHouston Dynamo | ĐếnNew Mexico United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2024 | TừNashville SC | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
| Ngày14/12/2023 | TừCharlotte | ĐếnNashville SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2021 | TừAustin | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừHannover 96 II | ĐếnAustin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừSonnenhof Großaspach | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừDarmstadt 98 | ĐếnSonnenhof Großaspach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừZwickau | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừDarmstadt 98 | ĐếnZwickau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWolfsburg U19 | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | New Mexico United | USL Championship Mỹ | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025 | New Mexico United | Cúp Mỹ Mở Rộng | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Nashville SC | Giải nhà nghề Mỹ | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Houston Dynamo FC II | MLS Next Pro Mỹ | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Houston Dynamo | Cúp Mỹ Mở Rộng | 14 | - | - | - | - |