Meddie Kagere

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Meddie Kagere |
| Ngày sinh | 10/10/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Singida Big Stars, Simba, Rwanda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2022 | TừSimba | ĐếnSingida Big Stars | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGor Mahia | ĐếnSimba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTBC | ĐếnGor Mahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTBC | ĐếnGor Mahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rwanda | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Rwanda | Vòng Loại WC Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Singida Big Stars | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rwanda | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Singida Big Stars | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Namungo | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |