Mehdi Sharifi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mehdi Sharifi |
| Ngày sinh | 16/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fajr Sepasi, Sumqayıt, Mes Rafsanjan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừPaykan | ĐếnMes Rafsanjan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừMes Rafsanjan | ĐếnPaykan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừShahre Raz | ĐếnMes Rafsanjan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừKhooshe Talaee Saveh | ĐếnShahre Raz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2023 | TừDarya Babol | ĐếnKhooshe Talaee Saveh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừPaykan | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừSumqayıt | ĐếnPaykan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2019 | TừPersepolis | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSepahan | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2017 | TừTractor Sazi | ĐếnSepahan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừSepahan | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mes Rafsanjan | Cúp Quốc Gia Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paykan | Cúp Quốc Gia Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paykan | Hạng Hai Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mes Rafsanjan | VĐQG Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fajr Sepasi | Cúp Quốc Gia Iran | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mes Rafsanjan | Cúp Quốc Gia Iran | 11 | - | - | - | - |