Mehdi Torabi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mehdi Torabi |
| Ngày sinh | 10/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tractor Sazi, Iran |
| Hợp đồng | 10/07/2024 - 01/07/2025 |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2024 | TừPersepolis | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày06/02/2021 | TừAl Shahaniya | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày10/10/2020 | TừPersepolis | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày10/10/2020 | TừPersepolis | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày06/01/2019 | TừSaipa | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng96,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2026 | Iran | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Quốc Gia Iran | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tractor Sazi | VĐQG Iran | - | 3 | 7 | 1 | 5 |