Mehmet Umut Nayir
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mehmet Umut Nayir |
| Ngày sinh | 28/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trabzonspor, Turkey |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừKonyaspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừPendikspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnPendikspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừEyüpspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừÜmraniyespor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừEyüpspor | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừGiresunspor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừBeşiktaş | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHajduk Split | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừBeşiktaş | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBursaspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừBeşiktaş | ĐếnBursaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAnkaragücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGöztepe | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừAnkaragücü | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng272,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Trabzonspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Konyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Turkey | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Konyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 5 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Konyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Fenerbahçe | Giao Hữu CLB | 18 | - | - | - | - |