Melvin Platje
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Melvin Platje |
| Ngày sinh | 16/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AFC |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừPersikas | ĐếnAFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừBali United | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDe Graafschap | ĐếnBali United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBali United | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTelstar | ĐếnBali United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2017 | TừLommel SK | ĐếnTelstar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừTBC | ĐếnLommel SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừBrest | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừVVV-Venlo | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2014 | TừNeftchi | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừKalmar | ĐếnNeftchi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2014 | TừNeftchi | ĐếnKalmar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2013 | TừNEC Nijmegen | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừFC Volendam | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | AFC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AFC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AFC | Hạng Hai Hà Lan | 7 | - | - | - | - |