Merab Gigauri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Merab Gigauri |
| Ngày sinh | 05/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lee Man FC |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừŞamaxı FK | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừQabala | ĐếnŞamaxı FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnQabala | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừRustavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừKolkheti Poti | ĐếnRustavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 7 | - | - | - | - |