Mërgim Berisha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mërgim Berisha |
| Ngày sinh | 11/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaiserslautern |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừFC Augsburg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừFC Augsburg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày02/07/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Augsburg | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừFenerbahçe | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày02/09/2021 | TừSalzburg | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày06/01/2020 | TừRheindorf Altach | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừSalzburg | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừMagdeburg | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnMagdeburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLASK Linz | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2017 | TừSalzburg | ĐếnLASK Linz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Augsburg | Cúp Đức | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | VĐQG Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Augsburg | VĐQG Đức | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |