Mërgim Vojvoda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mërgim Vojvoda |
| Ngày sinh | 01/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Como, Kosovo |
| Hợp đồng | 03/02/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 31 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừTorino | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừStandard Liège | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,200,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừStandard Liège II | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCarl Zeiss Jena | ĐếnStandard Liège II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStandard Liège II | ĐếnCarl Zeiss Jena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSint-Truiden | ĐếnStandard Liège II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2014 | TừStandard Liège II | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Como | VĐQG Ý | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Kosovo | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kosovo | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | 27 | - | - | - | - |