Meritan Shabani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Meritan Shabani |
| Ngày sinh | 15/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bellinzona, Grasshopper |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừTBC | ĐếnBellinzona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2024 | TừTBC | ĐếnGorica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2022 | TừWolves U21 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVVV-Venlo | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừWolves U21 | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừBayern München II | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gorica | VĐQG Croatia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wolves U23 | Professional Development League Anh | 17 | - | - | - | - |