Merlin Hadzi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Merlin Hadzi |
| Ngày sinh | 17/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hamrun Spartans |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừParadiso | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừRapperswil-Jona | ĐếnParadiso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2024 | TừVaduz | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừStade Lausanne-Ouchy | ĐếnVaduz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừChiasso | ĐếnStade Lausanne-Ouchy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừRapperswil-Jona | ĐếnChiasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừYoung Boys II | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rudeš | Hạng Hai Croatia | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapperswil-Jona | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vaduz | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vaduz | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vaduz | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vaduz | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 7 | - | - | - | - |