Mervan Yigit
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mervan Yigit |
| Ngày sinh | 27/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ankaragücü |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừAdana 1954 FK | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnAdana 1954 FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2024 | Từ24 Erzincanspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừAnkaragücü | Đến24 Erzincanspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMuş Menderesspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừAnkaragücü | ĐếnMuş Menderesspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBandırmaspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừIğdır FK | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnIğdır FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừAnkara Demirspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2022 | TừAnkaragücü | ĐếnAnkara Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừKocaelispor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng154,000 € |
| Ngày30/06/2022 | Từ68 Aksaray Belediyespor | ĐếnKocaelispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừKocaelispor | Đến68 Aksaray Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Adana 1954 FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | 24 Erzincanspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bandırmaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ankara Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 41 | - | - | - | - |