Merveille Biankadi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Merveille Biankadi |
| Ngày sinh | 09/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Energie Cottbus, DSC Arminia Bielefeld |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/09/2025 | TừTBC | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHeidenheim | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | Từ1860 München | ĐếnHeidenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHeidenheim | Đến1860 München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2020 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnHeidenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừHeidenheim | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừHansa Rostock | ĐếnHeidenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừRot-Weiß Erfurt | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừElversberg | ĐếnRot-Weiß Erfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừAugsburg II | ĐếnElversberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAugsburg U19 | ĐếnAugsburg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | DSC Arminia Bielefeld | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | DSC Arminia Bielefeld | Hạng Ba Đức | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | DSC Arminia Bielefeld | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DSC Arminia Bielefeld | Hạng Ba Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Heidenheim | Cúp Đức | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Heidenheim | Hạng Hai Đức | 23 | - | - | - | - |