Mete Kaan Demir
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mete Kaan Demir |
| Ngày sinh | 13/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sakaryaspor |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừEyüpspor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPendikspor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừEyüpspor | ĐếnPendikspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừGençlerbirliği | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừEyüpspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPAS Giannina | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừEyüpspor | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGençlerbirliği | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừEyüpspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEyüpspor | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừEskişehirspor | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừHannover 96 II | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pendikspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pendikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Gençlerbirliği | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eyüpspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |