Metincan Cici
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Metincan Cici |
| Ngày sinh | 18/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 24 Erzincanspor |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừTBC | ĐếnArtvin Hopaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2025 | TừKastamonuspor | Đến24 Erzincanspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừTuzlaspor | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừVan BB | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừArnavutköy Belediyespor | ĐếnVan BB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | Từİnegölspor | ĐếnArnavutköy Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừKastamonuspor | Đếnİnegölspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừTuzlaspor | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừYeni Diyarbekirspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừTuzlaspor | ĐếnYeni Diyarbekirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừKastamonuspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừTBC | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừKırklarelispor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arnavutköy Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Van BB | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arnavutköy Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tuzlaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |