Mevlan Adili

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mevlan Adili |
| Ngày sinh | 30/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gjilani |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSkendija 79 | ĐếnGjilani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBylis Ballsh | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừVllaznia Shkodër | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừShkupi | ĐếnVllaznia Shkodër | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừŽalgiris | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừSkendija 79 | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừUTA Arad | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừShkupi | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừSkendija 79 | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2015 | TừShkupi | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Skendija 79 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Skendija 79 | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Skendija 79 | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skendija 79 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skendija 79 | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skendija 79 | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |