Mexx Meerdink
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mexx Meerdink |
| Ngày sinh | 24/07/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AZ, Netherlands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừVitesse | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừAZ | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừJong AZ | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AZ | Europa League | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AZ | VĐQG Hà Lan | - | 9 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Jong AZ | Hạng Nhất Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AZ | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | AZ | Giao Hữu CLB | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AZ | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |