Michał Karbownik
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michał Karbownik |
| Ngày sinh | 13/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2023 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày17/01/2021 | TừLegia Warszawa | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừLegia Warszawa | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày08/02/2019 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hertha BSC | Cúp Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hertha BSC | Hạng Hai Đức | - | - | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Hertha BSC | Cúp Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hertha BSC | Hạng Hai Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Poland | Vòng Loại Euro | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |