Michał Mokrzycki

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michał Mokrzycki |
| Ngày sinh | 29/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Śląsk Wrocław, Stal Stalowa Wola |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừŁKS Łódź | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừWisła Płock | ĐếnŁKS Łódź | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừŁKS Łódź | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừWisła Płock | ĐếnŁKS Łódź | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRuch Chorzów | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừKorona Kielce | ĐếnStal Stalowa Wola | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừStal Stalowa Wola | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2017 | TừKorona Kielce | ĐếnStal Stalowa Wola | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2016 | TừMKS Korona Kielce II | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ŁKS Łódź | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | Śląsk Wrocław | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | ŁKS Łódź | Hạng Nhất Ba Lan | - | 7 | 4 | - | 7 |
| 2024-2025 | ŁKS Łódź | Cúp Ba Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ŁKS Łódź | VĐQG Ba Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ŁKS Łódź | Cúp Ba Lan | 14 | - | - | - | - |