Michael Frey
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Michael Frey |
| Ngày sinh | 19/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grasshopper |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2024 | TừAntwerp | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSchalke 04 | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừAntwerp | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFenerbahçe | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSK Beveren | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2020 | TừNürnberg | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừFenerbahçe | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày27/08/2018 | TừZürich | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,640,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừYoung Boys | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừYoung Boys | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừYoung Boys II | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Queens Park Rangers | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queens Park Rangers | Hạng Nhất Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queens Park Rangers | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Queens Park Rangers | Giao Hữu CLB | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queens Park Rangers | Hạng Nhất Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queens Park Rangers | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |